Thành ngữ, tục ngữ và ca dao
Ông bà ta để lại rất nhiều câu nói ngắn mà hay. Có ba loại bạn hay gặp nhất: thành ngữ, tục ngữ và ca dao. Cả ba đều ngắn, dễ nhớ, giàu hình ảnh; nhưng mỗi loại được dùng một cách.Our grandparents left us a great many short, beautiful sayings. Three kinds are the most common: thành ngữ, tục ngữ and ca dao. All three are short, easy to remember and full of pictures, but each is used in its own way.
Thành ngữ
Thành ngữ là một cụm từ cố định, dùng như một từ ở trong câu. Nó gọi tên một tính chất hay một tình huống bằng một hình ảnh, chứ không tự nói lên một bài học.A thành ngữ is a fixed phrase used like a single word inside a sentence. It names a quality or a situation with a picture, but does not state a lesson by itself.
Ví dụ: nhanh như chớp, nước đổ đầu vịt. Ta nói: "Chuông vừa reo, Tuấn đã chạy ra sân nhanh như chớp."Examples: as quick as lightning, like water off a duck's back. We say: "The moment the bell rang, Tuấn dashed out to the playground as quick as lightning."
Tục ngữ
Tục ngữ là một câu trọn ý, ngắn gọn, thường có vần, nêu một kinh nghiệm hay một bài học của ông bà.A tục ngữ is a short, complete sentence, often rhymed, that states a piece of experience or a lesson from our grandparents.
Ví dụ: Có chí thì nên. Uống nước nhớ nguồn.Examples: Where there's a will, there's a way. When you drink water, remember its source.
Ca dao
Ca dao là thơ của nhân dân, thường là thể lục bát: một câu sáu tiếng, tiếp theo một câu tám tiếng. Ở đây có những câu ca dao được dùng như tục ngữ, để khuyên nhau sống tốt.Ca dao is the people's own poetry, usually in lục bát: a line of six syllables followed by a line of eight. Here you will find the verses that are used like proverbs, to give advice on how to live.
Ví dụ: Một cây làm chẳng nên non, / Ba cây chụm lại nên hòn núi cao.Example: One tree alone cannot make a mountain; three trees together make a tall hill.
Phân biệt thế nào?
Hãy thử để câu ấy đứng một mình. Nếu nó đã nói trọn một ý, một lời khuyên ("Có chí thì nên."), đó là tục ngữ. Nếu nó phải ghép vào một câu khác mới đủ nghĩa ("Bạn ấy chạy nhanh như chớp."), đó là thành ngữ. Nếu nó là những câu thơ sáu tiếng, tám tiếng nối nhau, đó là ca dao.Try letting the saying stand on its own. If it already says a whole thought, a piece of advice ("Where there's a will, there's a way."), it is a tục ngữ. If it needs another sentence around it to make sense ("She runs as quick as lightning."), it is a thành ngữ. If it is lines of six and eight syllables in a row, it is ca dao.
Có câu khó xếp, và sách vở đôi khi xếp khác nhau. Một câu tục ngữ cũng có thể chứa một thành ngữ: "Cháy nhà hàng xóm, bình chân như vại" là tục ngữ, trong đó "bình chân như vại" là thành ngữ.Some sayings are hard to place, and books sometimes disagree. A tục ngữ can even hold a thành ngữ: "When the neighbour's house is on fire, sit as still as a jar" is a tục ngữ, and "as still as a jar" inside it is a thành ngữ.
Đọc tiếp: Ca dao, tục ngữ, Thành ngữ so sánh.Read on: Ca dao, tục ngữ; Thành ngữ so sánh.