Bước tới nội dung

Nước đổ đầu vịt

Từ Capsach

Ý nghĩa

Meaning

Lông vịt có một lớp dầu, nên đổ nước lên đầu vịt, nước trôi tuột đi, không thấm chút nào. Lời dạy bảo cũng vậy khi người nghe không chịu tiếp thu: nói mãi mà cũng như không.A duck's feathers are coated with oil, so water poured on its head just runs off without soaking in. Advice is the same when the listener won't take it in: say it again and again, and it is as if you had said nothing.

Ví dụ

Example

Mẹ nhắc Bin cất giày vào tủ cả trăm lần mà vẫn như nước đổ đầu vịt.Mum has told Bin a hundred times to put his shoes away, but it's like pouring water on a duck's head.

Trong tiếng Anh

In English

Dịch sát chữ (word for word): Water poured on a duck's head.

Câu tương đương (similar sayings):

  • In one ear and out the other.
  • Like water off a duck's back.Cùng hình ảnh, nhưng tiếng Anh dùng khi ai đó không bận tâm vì lời chê bai, chứ không phải khi không chịu nghe lời khuyên.The same picture, but English uses it when criticism doesn't bother someone, not when advice goes unheeded.

Câu cùng ý, cùng chủ đề

Same meaning, same topic