Bước tới nội dung

Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ

Từ Capsach

Từ khó

Hard words
  • tàu: chuồng ngựa (nghĩa cũ).a stable (an old sense).
  • bỏ cỏ: không ăn cỏ.to leave the grass uneaten.

Ý nghĩa

Meaning
Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ.

Trong chuồng, một con ngựa ốm thì cả đàn buồn theo, không con nào chịu ăn cỏ. Người trong một tập thể (gia đình, lớp học, xóm làng) cũng thương nhau như thế: một người gặp chuyện buồn thì mọi người cùng lo, cùng chia sẻ.When one horse in the stable is ill, the whole herd grieves and none of them will eat. People in a group (a family, a class, a village) care for one another the same way: when one is in trouble, everyone worries and shares the burden.

Ví dụ

Example

Hôm Quân ốm phải nằm viện, cả lớp lo lắng, thay nhau chép bài giúp bạn. Một con ngựa đau cả tàu bỏ cỏ.When Quân was ill in hospital, the whole class worried and took turns copying out the lessons for him. When one horse is sick, the whole stable leaves its grass.

Trong tiếng Anh

In English

Dịch sát chữ (word for word): When one horse is sick, the whole stable leaves its grass.

Tiếng Anh không có câu nào tương đương; câu dịch sát chữ giúp bạn hình dung.English has no matching saying; the word-for-word line shows the picture.

Câu cùng ý, cùng chủ đề

Same meaning, same topic
Cùng ý (same meaning): Một con ngựa đau cả tàu không ăn cỏ.