| puzzles | | vi | | easy | | key | "MUAHE" |
|---|
| word | "mùa hè" |
|---|
| clue | "Mùa nóng nhất trong năm, cũng là lúc bạn được nghỉ học lâu nhất." |
|---|
| width | 7 |
|---|
| col | 4 |
|---|
| rows | | a | "CONMEO" |
|---|
| word | "con mèo" |
|---|
| clue | "Con vật nuôi trong nhà, rất giỏi bắt chuột." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "THUOC" |
|---|
| word | "thước" |
|---|
| clue | "Đồ dùng có vạch chia, giúp bạn kẻ đường thẳng và đo độ dài." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "BANG" |
|---|
| word | "bảng" |
|---|
| clue | "Thầy cô dùng phấn viết lên đây cho cả lớp cùng xem." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "HOA" |
|---|
| word | "hoa" |
|---|
| clue | "Phần có màu sắc và hương thơm của cây; ong đến hút mật ở đây." |
|---|
| at | 4 |
|---|
|
| a | "CAIKEO" |
|---|
| word | "cái kéo" |
|---|
| clue | "Đồ dùng có hai lưỡi sắc, giúp bạn cắt giấy." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "TRANG" |
|---|
| word | "trăng" |
|---|
| clue | "Ban đêm nó sáng trên bầu trời; đêm rằm tháng Tám nó tròn và sáng nhất." |
|---|
| width | 7 |
|---|
| col | 4 |
|---|
| rows | | a | "CAITAI" |
|---|
| word | "cái tai" |
|---|
| clue | "Bộ phận trên cơ thể giúp bạn nghe được âm thanh." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "CONRUA" |
|---|
| word | "con rùa" |
|---|
| clue | "Con vật bò rất chậm, mang chiếc mai cứng trên lưng." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "CAPSACH" |
|---|
| word | "cặp sách" |
|---|
| clue | "Chiếc túi bạn đeo đến trường, đựng sách vở và bút." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "NONLA" |
|---|
| word | "nón lá" |
|---|
| clue | "Chiếc mũ hình chóp làm bằng lá, gắn với hình ảnh người phụ nữ Việt Nam." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "CONGA" |
|---|
| word | "con gà" |
|---|
| clue | "Con vật gáy “ò ó o” gọi mọi người dậy mỗi sáng." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "SOCHAN" |
|---|
| word | "số chẵn" |
|---|
| clue | "Những số chia hết cho 2, như 2, 4, 6, 8, 10." |
|---|
| width | 11 |
|---|
| col | 4 |
|---|
| rows | | a | "SUTU" |
|---|
| word | "sư tử" |
|---|
| clue | "Con vật có bờm dày quanh cổ, được gọi là vua của muôn loài." |
|---|
| at | 4 |
|---|
|
| a | "QUABONG" |
|---|
| word | "quả bóng" |
|---|
| clue | "Đồ chơi tròn, bạn đá hoặc ném khi chơi thể thao." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "CAUVONG" |
|---|
| word | "cầu vồng" |
|---|
| clue | "Dải bảy màu hiện trên bầu trời sau cơn mưa." |
|---|
| at | 4 |
|---|
|
| a | "QUACHUOI" |
|---|
| word | "quả chuối" |
|---|
| clue | "Quả dài, vỏ vàng khi chín, khỉ rất thích ăn." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "BANCHAI" |
|---|
| word | "bàn chải" |
|---|
| clue | "Bạn dùng nó với kem để đánh răng mỗi sáng và tối." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "NGOISAO" |
|---|
| word | "ngôi sao" |
|---|
| clue | "Những đốm sáng nhỏ lấp lánh trên bầu trời đêm." |
|---|
| at | 4 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "TRUONG" |
|---|
| word | "trường" |
|---|
| clue | "Nơi bạn đến mỗi sáng để gặp thầy cô và bạn bè." |
|---|
| width | 11 |
|---|
| col | 6 |
|---|
| rows | | a | "MAYTINH" |
|---|
| word | "máy tính" |
|---|
| clue | "Chiếc máy có màn hình và bàn phím, giúp bạn học và soạn bài." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "CAROT" |
|---|
| word | "cà rốt" |
|---|
| clue | "Củ màu cam, thỏ rất thích ăn." |
|---|
| at | 4 |
|---|
|
| a | "BUTCHI" |
|---|
| word | "bút chì" |
|---|
| clue | "Bạn dùng nó để viết và vẽ; nét của nó có thể xóa bằng tẩy." |
|---|
| at | 5 |
|---|
|
| a | "CONVOI" |
|---|
| word | "con voi" |
|---|
| clue | "Con vật rất to, có chiếc mũi dài và đôi tai to như cái quạt." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "MUAXUAN" |
|---|
| word | "mùa xuân" |
|---|
| clue | "Mùa đầu tiên trong năm, cây cối đâm chồi nảy lộc." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "CAIGHE" |
|---|
| word | "cái ghế" |
|---|
| clue | "Đồ dùng có chân, bạn ngồi lên đó khi học bài." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "CAHEO" |
|---|
| word | "cá heo" |
|---|
| clue | "Con vật thông minh sống dưới biển, thở bằng phổi và hay nhảy lên khỏi mặt nước." |
|---|
| width | 8 |
|---|
| col | 5 |
|---|
| rows | | a | "CAYCAU" |
|---|
| word | "cây cầu" |
|---|
| clue | "Nó bắc qua sông để người và xe đi sang bờ bên kia." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "MAYBAY" |
|---|
| word | "máy bay" |
|---|
| clue | "Phương tiện có cánh, chở người bay trên bầu trời." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "DONGHO" |
|---|
| word | "đồng hồ" |
|---|
| clue | "Đồ vật có kim chỉ giờ và phút." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "CAYTRE" |
|---|
| word | "cây tre" |
|---|
| clue | "Cây thân thẳng, có nhiều đốt; lũy của nó bao quanh làng quê Việt Nam." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "CONCHO" |
|---|
| word | "con chó" |
|---|
| clue | "Con vật nuôi trung thành, biết canh nhà và sủa “gâu gâu”." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "DOCHOI" |
|---|
| word | "đồ chơi" |
|---|
| clue | "Búp bê, con quay, diều giấy đều là những thứ này." |
|---|
| width | 7 |
|---|
| col | 4 |
|---|
| rows | | a | "DOIDUA" |
|---|
| word | "đôi đũa" |
|---|
| clue | "Hai que dài bạn dùng để gắp thức ăn trong bữa cơm." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "OTO" |
|---|
| word | "ô tô" |
|---|
| clue | "Xe có bốn bánh, chạy bằng động cơ trên đường." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "CONCUA" |
|---|
| word | "con cua" |
|---|
| clue | "Con vật có tám chân, hai càng và hay bò ngang." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "THO" |
|---|
| word | "thỏ" |
|---|
| clue | "Con vật có đôi tai dài, rất thích ăn rau." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "CONCO" |
|---|
| word | "con cò" |
|---|
| clue | "Loài chim chân dài, cổ dài, hay lội ruộng bắt tôm cá; có trong nhiều bài ca dao." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "MAUTIM" |
|---|
| word | "màu tím" |
|---|
| clue | "Màu của hoa bằng lăng và hoa sim." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
|
|---|
| medium | | key | "VIETNAM" |
|---|
| word | "Việt Nam" |
|---|
| clue | "Đất nước của chúng ta, có hình chữ S, thủ đô là Hà Nội." |
|---|
| width | 11 |
|---|
| col | 7 |
|---|
| rows | | a | "SAOVANG" |
|---|
| word | "sao vàng" |
|---|
| clue | "Ngôi sao năm cánh ở giữa lá cờ đỏ của Tổ quốc." |
|---|
| at | 4 |
|---|
|
| a | "HINHTHOI" |
|---|
| word | "hình thoi" |
|---|
| clue | "Hình có bốn cạnh bằng nhau, hai đường chéo vuông góc với nhau." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "DIENBIEN" |
|---|
| word | "Điện Biên" |
|---|
| clue | "Tỉnh ở Tây Bắc nước ta, nơi quân dân ta thắng lớn năm 1954." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "TRUNGTHU" |
|---|
| word | "Trung thu" |
|---|
| clue | "Tết của thiếu nhi vào đêm rằm tháng Tám, có đèn ông sao và bánh nướng." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "SONTINH" |
|---|
| word | "Sơn Tinh" |
|---|
| clue | "Vị thần núi Tản Viên trong truyền thuyết, đã cưới được Mị Nương." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "XICHDAO" |
|---|
| word | "xích đạo" |
|---|
| clue | "Đường tưởng tượng chia Trái Đất thành nửa cầu Bắc và nửa cầu Nam." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "CHAUMY" |
|---|
| word | "châu Mỹ" |
|---|
| clue | "Châu lục ở bên kia Thái Bình Dương, có nước Bra-xin và Hoa Kỳ." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "PHANSO" |
|---|
| word | "phân số" |
|---|
| clue | "Cách viết như 3/4 hay 1/2, gồm tử ở trên và mẫu ở dưới gạch ngang." |
|---|
| width | 9 |
|---|
| col | 3 |
|---|
| rows | | a | "PHEPCHIA" |
|---|
| word | "phép chia" |
|---|
| clue | "Phép tính có dấu “:”; 12 : 3 = 4 là một ví dụ." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "HINHTHANG" |
|---|
| word | "hình thang" |
|---|
| clue | "Tứ giác có hai cạnh đối song song." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "GIAY" |
|---|
| word | "giây" |
|---|
| clue | "Đơn vị đo thời gian nhỏ hơn phút; một phút có 60 đơn vị này." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "BANKINH" |
|---|
| word | "bán kính" |
|---|
| clue | "Đoạn thẳng nối tâm với một điểm trên đường tròn." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "SOLE" |
|---|
| word | "số lẻ" |
|---|
| clue | "Những số không chia hết cho 2, như 1, 3, 5, 7." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "GOCTU" |
|---|
| word | "góc tù" |
|---|
| clue | "Góc lớn hơn góc vuông nhưng nhỏ hơn góc bẹt." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "ANHSANG" |
|---|
| word | "ánh sáng" |
|---|
| clue | "Nhờ có nó mà mắt bạn nhìn thấy mọi vật; Mặt Trời và bóng đèn đều phát ra nó." |
|---|
| width | 11 |
|---|
| col | 4 |
|---|
| rows | | a | "SAMAC" |
|---|
| word | "sa mạc" |
|---|
| clue | "Vùng đất rất khô và nóng, nhiều cát, như Xa-ha-ra ở châu Phi." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "NAMCHAM" |
|---|
| word | "nam châm" |
|---|
| clue | "Vật hút được những đồ bằng sắt; kim của la bàn làm bằng nó." |
|---|
| at | 4 |
|---|
|
| a | "TIEUHOA" |
|---|
| word | "tiêu hóa" |
|---|
| clue | "Quá trình biến thức ăn thành những chất cơ thể hấp thụ được, diễn ra chủ yếu ở dạ dày và ruột." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "PHUSA" |
|---|
| word | "phù sa" |
|---|
| clue | "Đất cát nhỏ mịn mà nước sông mang theo, bồi đắp cho đồng bằng thêm màu mỡ." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "TRAIDAT" |
|---|
| word | "Trái Đất" |
|---|
| clue | "Hành tinh chúng ta đang sống, thứ ba tính từ Mặt Trời." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "NHIETKE" |
|---|
| word | "nhiệt kế" |
|---|
| clue | "Dụng cụ đo độ nóng lạnh, ví dụ khi bạn bị sốt." |
|---|
| at | 4 |
|---|
|
| a | "HATGIONG" |
|---|
| word | "hạt giống" |
|---|
| clue | "Phần nhỏ của cây; gieo xuống đất, nó nảy mầm thành cây con." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "DANHTU" |
|---|
| word | "danh từ" |
|---|
| clue | "Từ chỉ người, vật, hiện tượng, như “học sinh”, “cái bàn”, “mưa”." |
|---|
| width | 12 |
|---|
| col | 5 |
|---|
| rows | | a | "DAUPHAY" |
|---|
| word | "dấu phẩy" |
|---|
| clue | "Dấu câu ngăn cách các bộ phận cùng loại trong câu, như “Lan, Hoa và Mai”." |
|---|
| at | 5 |
|---|
|
| a | "CADAO" |
|---|
| word | "ca dao" |
|---|
| clue | "Những câu thơ dân gian, thường theo thể lục bát, như “Công cha như núi Thái Sơn”." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "NHANHOA" |
|---|
| word | "nhân hóa" |
|---|
| clue | "Biện pháp gọi hoặc tả đồ vật, con vật như con người, ví dụ “ông Mặt Trời”." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "SOSANH" |
|---|
| word | "so sánh" |
|---|
| clue | "Biện pháp đặt hai sự vật cạnh nhau để thấy chúng giống nhau, như “trăng tròn như quả bóng”." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "TULAY" |
|---|
| word | "từ láy" |
|---|
| clue | "Từ có các tiếng lặp lại âm hoặc vần, như “lấp lánh”, “xinh xinh”." |
|---|
| at | 5 |
|---|
|
| a | "CHUNGU" |
|---|
| word | "chủ ngữ" |
|---|
| clue | "Bộ phận trả lời câu hỏi “Ai?”, “Cái gì?”, “Con gì?” trong câu." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "VANLANG" |
|---|
| word | "Văn Lang" |
|---|
| clue | "Nhà nước đầu tiên của người Việt, do các vua Hùng dựng nên." |
|---|
| width | 12 |
|---|
| col | 5 |
|---|
| rows | | a | "VANMIEU" |
|---|
| word | "Văn Miếu" |
|---|
| clue | "Nơi thờ Khổng Tử ở Hà Nội, có Quốc Tử Giám, trường đại học đầu tiên của nước ta." |
|---|
| at | 5 |
|---|
|
| a | "COLOA" |
|---|
| word | "Cổ Loa" |
|---|
| clue | "Thành ốc nhiều vòng do An Dương Vương xây, nay thuộc Hà Nội." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "TRONGDONG" |
|---|
| word | "trống đồng" |
|---|
| clue | "Nhạc khí của người Việt cổ, mặt có hình ngôi sao nhiều cánh và chim Lạc." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "LELOI" |
|---|
| word | "Lê Lợi" |
|---|
| clue | "Người lãnh đạo khởi nghĩa Lam Sơn, sau lên ngôi vua, lập ra nhà Lê sơ." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "HAIBATRUNG" |
|---|
| word | "Hai Bà Trưng" |
|---|
| clue | "Hai chị em khởi nghĩa chống quân Hán năm 40, đóng đô ở Mê Linh." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "NOTHAN" |
|---|
| word | "nỏ thần" |
|---|
| clue | "Chiếc nỏ bắn một lần ra nhiều mũi tên, trong truyền thuyết về An Dương Vương." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "THANHGIONG" |
|---|
| word | "Thánh Gióng" |
|---|
| clue | "Cậu bé làng Phù Đổng vươn vai lớn bổng, cưỡi ngựa sắt đánh giặc Ân." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "MECONG" |
|---|
| word | "Mê Công" |
|---|
| clue | "Con sông lớn chảy qua sáu nước; đến nước ta, nó đổ ra biển bằng nhiều cửa." |
|---|
| width | 12 |
|---|
| col | 5 |
|---|
| rows | | a | "CAMAU" |
|---|
| word | "Cà Mau" |
|---|
| clue | "Tỉnh ở cực nam của nước ta, có mũi đất nhô ra biển." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "HUE" |
|---|
| word | "Huế" |
|---|
| clue | "Cố đô của nước ta, bên dòng sông Hương." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "CHAUA" |
|---|
| word | "châu Á" |
|---|
| clue | "Châu lục lớn nhất thế giới, nơi có nước ta." |
|---|
| at | 5 |
|---|
|
| a | "BIENDONG" |
|---|
| word | "Biển Đông" |
|---|
| clue | "Vùng biển rộng lớn có hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của nước ta." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "PHANXIPANG" |
|---|
| word | "Phan-xi-păng" |
|---|
| clue | "Đỉnh núi cao nhất Việt Nam, được gọi là “nóc nhà Đông Dương”." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "GIOMUA" |
|---|
| word | "gió mùa" |
|---|
| clue | "Loại gió đổi hướng theo mùa; vào mùa hạ, nó mang mưa đến cho nước ta." |
|---|
| at | 5 |
|---|
|
|
|---|
|
|
|---|
| hard | | key | "QUANGHOP" |
|---|
| word | "quang hợp" |
|---|
| clue | "Quá trình lá cây dùng ánh sáng, nước và khí carbon dioxide để tạo ra chất hữu cơ và thải ra khí oxygen." |
|---|
| width | 12 |
|---|
| col | 5 |
|---|
| rows | | a | "QUOCHOI" |
|---|
| word | "Quốc hội" |
|---|
| clue | "Cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân Việt Nam, có quyền làm Hiến pháp và luật." |
|---|
| at | 5 |
|---|
|
| a | "NGUYENTU" |
|---|
| word | "nguyên tử" |
|---|
| clue | "Hạt vô cùng nhỏ tạo nên mọi chất, gồm hạt nhân ở giữa và lớp vỏ electron." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "BACHDANG" |
|---|
| word | "Bạch Đằng" |
|---|
| clue | "Dòng sông nơi Ngô Quyền (năm 938) và Trần Hưng Đạo (năm 1288) đánh tan giặc bằng trận địa cọc gỗ." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "KINHTUYEN" |
|---|
| word | "kinh tuyến" |
|---|
| clue | "Đường nối cực Bắc với cực Nam trên quả Địa Cầu." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "TRONGLUC" |
|---|
| word | "trọng lực" |
|---|
| clue | "Lực hút của Trái Đất tác dụng lên mọi vật." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "HOANDU" |
|---|
| word | "hoán dụ" |
|---|
| clue | "Biện pháp tu từ gọi sự vật bằng tên một sự vật khác gần gũi với nó, như “áo chàm” chỉ người Việt Bắc." |
|---|
| at | 5 |
|---|
|
| a | "TOADO" |
|---|
| word | "tọa độ" |
|---|
| clue | "Cặp số cho biết vị trí của một điểm trên mặt phẳng, ví dụ (2; 3)." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "LUCLAP" |
|---|
| word | "lục lạp" |
|---|
| clue | "Bào quan chứa chất diệp lục trong tế bào thực vật." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "HIENPHAP" |
|---|
| word | "hiến pháp" |
|---|
| clue | "Đạo luật cơ bản của Nhà nước, có hiệu lực pháp lí cao nhất." |
|---|
| width | 12 |
|---|
| col | 4 |
|---|
| rows | | a | "THUYTRIEU" |
|---|
| word | "thủy triều" |
|---|
| clue | "Hiện tượng nước biển dâng lên, rút xuống hằng ngày, do sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "NGHILUAN" |
|---|
| word | "nghị luận" |
|---|
| clue | "Kiểu văn bản nêu ý kiến, dùng lí lẽ và dẫn chứng để thuyết phục người đọc." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "DIENTRO" |
|---|
| word | "điện trở" |
|---|
| clue | "Đại lượng vật lí có đơn vị là ôm (Ω)." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "PHUONGTRINH" |
|---|
| word | "phương trình" |
|---|
| clue | "Đẳng thức chứa ẩn, như 2x + 1 = 7." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "PHANTU" |
|---|
| word | "phân tử" |
|---|
| clue | "Hạt đại diện cho chất, gồm các nguyên tử liên kết với nhau." |
|---|
| at | 4 |
|---|
|
| a | "HOPCHAT" |
|---|
| word | "hợp chất" |
|---|
| clue | "Chất được tạo nên từ hai nguyên tố hóa học trở lên, ví dụ nước." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "QUANGTRUNG" |
|---|
| word | "Quang Trung" |
|---|
| clue | "Vị vua đại phá quân Thanh vào Tết Kỷ Dậu năm 1789." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "PHANXA" |
|---|
| word | "phản xạ" |
|---|
| clue | "Hiện tượng ánh sáng hắt trở lại khi gặp mặt gương." |
|---|
| at | 4 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "NGUYENDU" |
|---|
| word | "Nguyễn Du" |
|---|
| clue | "Đại thi hào dân tộc, tác giả của “Truyện Kiều”." |
|---|
| width | 11 |
|---|
| col | 5 |
|---|
| rows | | a | "TRUYENNGAN" |
|---|
| word | "truyện ngắn" |
|---|
| clue | "Tác phẩm tự sự cỡ nhỏ, ít nhân vật, kể một câu chuyện trọn vẹn." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "GENE" |
|---|
| word | "gene" |
|---|
| clue | "Đoạn của phân tử DNA mang thông tin quy định một đặc điểm di truyền." |
|---|
| at | 5 |
|---|
|
| a | "QUANTHE" |
|---|
| word | "quần thể" |
|---|
| clue | "Tập hợp các cá thể cùng loài, sống ở cùng một nơi, trong cùng một thời gian." |
|---|
| at | 4 |
|---|
|
| a | "KHIQUYEN" |
|---|
| word | "khí quyển" |
|---|
| clue | "Lớp không khí bao quanh Trái Đất." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "TEBAO" |
|---|
| word | "tế bào" |
|---|
| clue | "Đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ nhất của cơ thể sống." |
|---|
| at | 4 |
|---|
|
| a | "DUONGKINH" |
|---|
| word | "đường kính" |
|---|
| clue | "Dây cung đi qua tâm của đường tròn." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "DUNGDICH" |
|---|
| word | "dung dịch" |
|---|
| clue | "Hỗn hợp đồng nhất như nước muối hay nước đường." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "LUCBAT" |
|---|
| word | "lục bát" |
|---|
| clue | "Thể thơ có từng cặp câu sáu chữ và tám chữ, thể thơ của “Truyện Kiều”." |
|---|
| at | 4 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "TAMGIAC" |
|---|
| word | "tam giác" |
|---|
| clue | "Hình gồm ba đoạn thẳng nối ba điểm không thẳng hàng." |
|---|
| width | 12 |
|---|
| col | 3 |
|---|
| rows | | a | "TRUNGTRUC" |
|---|
| word | "trung trực" |
|---|
| clue | "Đường thẳng vuông góc với một đoạn thẳng tại điểm chính giữa của đoạn ấy." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "CANBACHAI" |
|---|
| word | "căn bậc hai" |
|---|
| clue | "Kí hiệu √ chỉ phép toán này; ví dụ √9 = 3." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "HAMSO" |
|---|
| word | "hàm số" |
|---|
| clue | "Quy tắc cho mỗi giá trị của x đúng một giá trị của y, như y = 2x." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "DONGDANG" |
|---|
| word | "đồng dạng" |
|---|
| clue | "Hai hình có cùng hình dạng, kích thước có thể khác nhau." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "NGHIEM" |
|---|
| word | "nghiệm" |
|---|
| clue | "Giá trị của ẩn làm cho phương trình đúng." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "DATHUC" |
|---|
| word | "đa thức" |
|---|
| clue | "Tổng của những đơn thức, như x² + 3x − 5." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "CANHHUYEN" |
|---|
| word | "cạnh huyền" |
|---|
| clue | "Cạnh đối diện với góc vuông." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "DONGNAMA" |
|---|
| word | "Đông Nam Á" |
|---|
| clue | "Khu vực gồm 11 quốc gia, trong đó có Việt Nam, Lào và Cam-pu-chia." |
|---|
| width | 10 |
|---|
| col | 3 |
|---|
| rows | | a | "DIAHINH" |
|---|
| word | "địa hình" |
|---|
| clue | "Bề mặt Trái Đất cao thấp khác nhau: núi, đồi, cao nguyên, đồng bằng." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "ONDOI" |
|---|
| word | "ôn đới" |
|---|
| clue | "Đới khí hậu có bốn mùa rõ rệt, nằm giữa đới nóng và đới lạnh." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "NUILUA" |
|---|
| word | "núi lửa" |
|---|
| clue | "Nơi đá nóng chảy (mác-ma) từ trong lòng đất phun trào lên mặt đất." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "ANGCOVAT" |
|---|
| word | "Ăng-co Vát" |
|---|
| clue | "Quần thể đền tháp nổi tiếng của Cam-pu-chia, xây từ thế kỉ XII." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "LUONGHA" |
|---|
| word | "Lưỡng Hà" |
|---|
| clue | "Vùng đất giữa hai con sông Ti-grơ và Ơ-phrát, nơi ra đời một nền văn minh cổ." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "AICAP" |
|---|
| word | "Ai Cập" |
|---|
| clue | "Nước có các kim tự tháp và dòng sông Nin." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "LAMA" |
|---|
| word | "La Mã" |
|---|
| clue | "Đế quốc cổ đại bên Địa Trung Hải, có đấu trường Cô-li-dê nổi tiếng." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "CHAMPA" |
|---|
| word | "Chăm-pa" |
|---|
| clue | "Vương quốc cổ ở miền Trung nước ta, để lại những ngôi tháp bằng gạch nung." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "SINHTHAI" |
|---|
| word | "sinh thái" |
|---|
| clue | "“Hệ …”: các quần thể sinh vật cùng môi trường sống của chúng, như một khu rừng hay một cái ao." |
|---|
| width | 11 |
|---|
| col | 1 |
|---|
| rows | | a | "SAT" |
|---|
| word | "sắt" |
|---|
| clue | "Kim loại bị gỉ khi để lâu ngoài không khí ẩm; nam châm hút được nó." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "DITRUYEN" |
|---|
| word | "di truyền" |
|---|
| clue | "Hiện tượng con cái mang những đặc điểm giống bố mẹ." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "ENZYME" |
|---|
| word | "enzyme" |
|---|
| clue | "Chất do tế bào tạo ra, giúp các phản ứng trong cơ thể như tiêu hóa diễn ra nhanh hơn." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "HOHAP" |
|---|
| word | "hô hấp" |
|---|
| clue | "Quá trình cơ thể lấy oxygen vào và thải carbon dioxide ra." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "TIENHOA" |
|---|
| word | "tiến hóa" |
|---|
| clue | "Quá trình sinh vật biến đổi dần qua rất nhiều thế hệ để hình thành loài mới." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "CHUOITHUCAN" |
|---|
| word | "chuỗi thức ăn" |
|---|
| clue | "Dãy sinh vật như cỏ → thỏ → cáo, loài sau ăn loài đứng trước." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "TAO" |
|---|
| word | "tảo" |
|---|
| clue | "Sinh vật sống chủ yếu trong nước, có diệp lục, làm nước ao hồ có màu xanh." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "VIKHUAN" |
|---|
| word | "vi khuẩn" |
|---|
| clue | "Sinh vật đơn bào rất nhỏ, chỉ thấy dưới kính hiển vi; có loài gây bệnh, có loài có ích." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
|
|---|
|
|---|
| en | | easy | | key | "HAPPY" |
|---|
| word | "happy" |
|---|
| clue | "Từ tiếng Anh nghĩa là “vui vẻ”." |
|---|
| width | 7 |
|---|
| col | 1 |
|---|
| rows | | a | "HAND" |
|---|
| word | "hand" |
|---|
| clue | "Bàn tay" |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "CAT" |
|---|
| word | "cat" |
|---|
| clue | "Con mèo" |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "PEN" |
|---|
| word | "pen" |
|---|
| clue | "Cái bút mực" |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "APPLE" |
|---|
| word | "apple" |
|---|
| clue | "Quả táo" |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "YELLOW" |
|---|
| word | "yellow" |
|---|
| clue | "Màu vàng" |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "SCHOOL" |
|---|
| word | "school" |
|---|
| clue | "Từ tiếng Anh nghĩa là “trường học”." |
|---|
| width | 5 |
|---|
| col | 2 |
|---|
| rows | | a | "SUN" |
|---|
| word | "sun" |
|---|
| clue | "Mặt Trời" |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "DUCK" |
|---|
| word | "duck" |
|---|
| clue | "Con vịt" |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "HAT" |
|---|
| word | "hat" |
|---|
| clue | "Cái mũ có vành" |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "BOOK" |
|---|
| word | "book" |
|---|
| clue | "Quyển sách" |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "DOG" |
|---|
| word | "dog" |
|---|
| clue | "Con chó" |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "BLUE" |
|---|
| word | "blue" |
|---|
| clue | "Màu xanh dương" |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "FAMILY" |
|---|
| word | "family" |
|---|
| clue | "Từ tiếng Anh nghĩa là “gia đình”." |
|---|
| width | 7 |
|---|
| col | 3 |
|---|
| rows | | a | "FISH" |
|---|
| word | "fish" |
|---|
| clue | "Con cá" |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "BANANA" |
|---|
| word | "banana" |
|---|
| clue | "Quả chuối" |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "MILK" |
|---|
| word | "milk" |
|---|
| clue | "Sữa" |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "PIG" |
|---|
| word | "pig" |
|---|
| clue | "Con lợn" |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "LION" |
|---|
| word | "lion" |
|---|
| clue | "Con sư tử" |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "TOY" |
|---|
| word | "toy" |
|---|
| clue | "Đồ chơi" |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "ANIMAL" |
|---|
| word | "animal" |
|---|
| clue | "Từ tiếng Anh nghĩa là “con vật”." |
|---|
| width | 8 |
|---|
| col | 2 |
|---|
| rows | | a | "BAG" |
|---|
| word | "bag" |
|---|
| clue | "Cái cặp sách" |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "NOSE" |
|---|
| word | "nose" |
|---|
| clue | "Cái mũi" |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "RICE" |
|---|
| word | "rice" |
|---|
| clue | "Cơm, gạo" |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "MOTHER" |
|---|
| word | "mother" |
|---|
| clue | "Mẹ" |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "RAIN" |
|---|
| word | "rain" |
|---|
| clue | "Mưa" |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "BALL" |
|---|
| word | "ball" |
|---|
| clue | "Quả bóng" |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "WATER" |
|---|
| word | "water" |
|---|
| clue | "Từ tiếng Anh nghĩa là “nước” (để uống)." |
|---|
| width | 6 |
|---|
| col | 2 |
|---|
| rows | | a | "COW" |
|---|
| word | "cow" |
|---|
| clue | "Con bò" |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "EAR" |
|---|
| word | "ear" |
|---|
| clue | "Cái tai" |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "TREE" |
|---|
| word | "tree" |
|---|
| clue | "Cái cây" |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "EGG" |
|---|
| word | "egg" |
|---|
| clue | "Quả trứng" |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "RED" |
|---|
| word | "red" |
|---|
| clue | "Màu đỏ" |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "SMILE" |
|---|
| word | "smile" |
|---|
| clue | "Từ tiếng Anh nghĩa là “mỉm cười” hoặc “nụ cười”." |
|---|
| width | 6 |
|---|
| col | 2 |
|---|
| rows | | a | "SIX" |
|---|
| word | "six" |
|---|
| clue | "Số sáu" |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "MOON" |
|---|
| word | "moon" |
|---|
| clue | "Mặt Trăng" |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "BIRD" |
|---|
| word | "bird" |
|---|
| clue | "Con chim" |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "LEG" |
|---|
| word | "leg" |
|---|
| clue | "Cái chân" |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "BREAD" |
|---|
| word | "bread" |
|---|
| clue | "Bánh mì" |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
|
|---|
| medium | | key | "SCIENCE" |
|---|
| word | "science" |
|---|
| clue | "The school subject where you do experiments to learn how the world works." |
|---|
| width | 9 |
|---|
| col | 3 |
|---|
| rows | | a | "SPRING" |
|---|
| word | "spring" |
|---|
| clue | "The season after winter, when flowers bloom." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "PENCIL" |
|---|
| word | "pencil" |
|---|
| clue | "You write and draw with it, and you can rub out its marks." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "TIGER" |
|---|
| word | "tiger" |
|---|
| clue | "A big wild cat with orange fur and black stripes." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "TEACHER" |
|---|
| word | "teacher" |
|---|
| clue | "The person who helps you learn at school." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "WINDOW" |
|---|
| word | "window" |
|---|
| clue | "You look through it to see outside; it is made of glass." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "CLOCK" |
|---|
| word | "clock" |
|---|
| clue | "It hangs on the wall and shows you the time." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "ELEPHANT" |
|---|
| word | "elephant" |
|---|
| clue | "The biggest animal on land, with a long trunk." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "WEATHER" |
|---|
| word | "weather" |
|---|
| clue | "It can be sunny, rainy, cloudy or windy." |
|---|
| width | 11 |
|---|
| col | 3 |
|---|
| rows | | a | "WINTER" |
|---|
| word | "winter" |
|---|
| clue | "The coldest season of the year." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "SEVEN" |
|---|
| word | "seven" |
|---|
| clue | "The number after six." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "BREAKFAST" |
|---|
| word | "breakfast" |
|---|
| clue | "The first meal of the day, which you eat in the morning." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "TOMATO" |
|---|
| word | "tomato" |
|---|
| clue | "A round red fruit, often used in salads and soups." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "HOSPITAL" |
|---|
| word | "hospital" |
|---|
| clue | "Sick people go there to see doctors and nurses." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "EARTH" |
|---|
| word | "Earth" |
|---|
| clue | "The planet we live on." |
|---|
| at | 3 |
|---|
|
| a | "LIBRARY" |
|---|
| word | "library" |
|---|
| clue | "A place where you can borrow books to read." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "HOLIDAY" |
|---|
| word | "holiday" |
|---|
| clue | "A day or time when you do not go to school or work." |
|---|
| width | 10 |
|---|
| col | 1 |
|---|
| rows | | a | "HOMEWORK" |
|---|
| word | "homework" |
|---|
| clue | "Exercises your teacher gives you to do after school." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "DOCTOR" |
|---|
| word | "doctor" |
|---|
| clue | "A person whose job is to help sick people get better." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "PLANET" |
|---|
| word | "planet" |
|---|
| clue | "Earth, Mars and Jupiter are each one of these." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "PIANO" |
|---|
| word | "piano" |
|---|
| clue | "A large musical instrument with black and white keys." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "DOLPHIN" |
|---|
| word | "dolphin" |
|---|
| clue | "A clever sea animal that breathes air and loves to jump out of the water." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "ANSWER" |
|---|
| word | "answer" |
|---|
| clue | "What you give when someone asks you a question." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "YESTERDAY" |
|---|
| word | "yesterday" |
|---|
| clue | "The day before today." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "KITCHEN" |
|---|
| word | "kitchen" |
|---|
| clue | "The room where people cook food." |
|---|
| width | 10 |
|---|
| col | 2 |
|---|
| rows | | a | "KANGAROO" |
|---|
| word | "kangaroo" |
|---|
| clue | "An Australian animal that jumps and carries its baby in a pouch." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "SCISSORS" |
|---|
| word | "scissors" |
|---|
| clue | "You use them to cut paper." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "TURTLE" |
|---|
| word | "turtle" |
|---|
| clue | "A slow animal with a hard shell on its back." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "CAMERA" |
|---|
| word | "camera" |
|---|
| clue | "You use it to take photos." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "THIRSTY" |
|---|
| word | "thirsty" |
|---|
| clue | "How you feel when you need a drink." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "TWELVE" |
|---|
| word | "twelve" |
|---|
| clue | "The number after eleven." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "NURSE" |
|---|
| word | "nurse" |
|---|
| clue | "A person who looks after sick people in a hospital." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "MORNING" |
|---|
| word | "morning" |
|---|
| clue | "The part of the day from sunrise until twelve o'clock." |
|---|
| width | 9 |
|---|
| col | 2 |
|---|
| rows | | a | "MONKEY" |
|---|
| word | "monkey" |
|---|
| clue | "An animal with a long tail that loves climbing trees and eating bananas." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "OCTOBER" |
|---|
| word | "October" |
|---|
| clue | "The tenth month of the year." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "RAINBOW" |
|---|
| word | "rainbow" |
|---|
| clue | "An arc of seven colours in the sky when the sun shines through raindrops." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "SANDWICH" |
|---|
| word | "sandwich" |
|---|
| clue | "Two pieces of bread with food between them." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "PICNIC" |
|---|
| word | "picnic" |
|---|
| clue | "A meal you eat outside, for example in a park." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "PENGUIN" |
|---|
| word | "penguin" |
|---|
| clue | "A black and white bird that cannot fly but swims very well." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "GARDEN" |
|---|
| word | "garden" |
|---|
| clue | "A place near a house where flowers and vegetables grow." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "COUNTRY" |
|---|
| word | "country" |
|---|
| clue | "Viet Nam, Japan and France are each one of these." |
|---|
| width | 10 |
|---|
| col | 5 |
|---|
| rows | | a | "CHICKEN" |
|---|
| word | "chicken" |
|---|
| clue | "A farm bird that lays eggs." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "POTATO" |
|---|
| word | "potato" |
|---|
| clue | "A vegetable that grows under the ground; chips are made from it." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "MUSEUM" |
|---|
| word | "museum" |
|---|
| clue | "A building where you can see old and interesting things." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "MOUNTAIN" |
|---|
| word | "mountain" |
|---|
| clue | "A very high hill." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "TEETH" |
|---|
| word | "teeth" |
|---|
| clue | "You use them to bite and chew your food." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "RIVER" |
|---|
| word | "river" |
|---|
| clue | "A long line of water that flows to the sea." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "MONDAY" |
|---|
| word | "Monday" |
|---|
| clue | "The day after Sunday." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
|
|---|
| hard | | key | "VOLCANO" |
|---|
| word | "volcano" |
|---|
| clue | "A mountain that can throw out hot melted rock, ash and gas." |
|---|
| width | 10 |
|---|
| col | 1 |
|---|
| rows | | a | "VILLAGE" |
|---|
| word | "village" |
|---|
| clue | "A small group of houses in the countryside, smaller than a town." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "OXYGEN" |
|---|
| word | "oxygen" |
|---|
| clue | "The gas in the air that people and animals need to breathe." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "LIGHTNING" |
|---|
| word | "lightning" |
|---|
| clue | "The bright flash in the sky during a storm." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "CONTINENT" |
|---|
| word | "continent" |
|---|
| clue | "Asia, Africa and Europe are each one of these." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "MAGNET" |
|---|
| word | "magnet" |
|---|
| clue | "A piece of metal that pulls iron towards it." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "ENERGY" |
|---|
| word | "energy" |
|---|
| clue | "The power that makes things work or move, from sources such as the sun and the wind." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "OCEAN" |
|---|
| word | "ocean" |
|---|
| clue | "The Pacific is the largest one on Earth." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "SCIENTIST" |
|---|
| word | "scientist" |
|---|
| clue | "A person who studies the natural world and does experiments." |
|---|
| width | 9 |
|---|
| col | 0 |
|---|
| rows | | a | "SKELETON" |
|---|
| word | "skeleton" |
|---|
| clue | "All the bones in your body together." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "CALENDAR" |
|---|
| word | "calendar" |
|---|
| clue | "It shows the days, weeks and months of a year." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "ISLAND" |
|---|
| word | "island" |
|---|
| clue | "A piece of land with water all around it." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "EQUATOR" |
|---|
| word | "equator" |
|---|
| clue | "An imaginary line around the middle of the Earth." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "NEIGHBOUR" |
|---|
| word | "neighbour" |
|---|
| clue | "A person who lives next to you." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "TRIANGLE" |
|---|
| word | "triangle" |
|---|
| clue | "A shape with three sides." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "INSECT" |
|---|
| word | "insect" |
|---|
| clue | "A small animal with six legs, such as an ant or a bee." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "SATELLITE" |
|---|
| word | "satellite" |
|---|
| clue | "An object that goes around a planet; the Moon is the Earth's natural one." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "TOURIST" |
|---|
| word | "tourist" |
|---|
| clue | "A person who travels to visit a place on holiday." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "RECYCLE" |
|---|
| word | "recycle" |
|---|
| clue | "To use old paper, glass or plastic again to make new things." |
|---|
| width | 12 |
|---|
| col | 2 |
|---|
| rows | | a | "REPTILE" |
|---|
| word | "reptile" |
|---|
| clue | "A cold-blooded animal with scales, such as a snake or a lizard." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "EARTHQUAKE" |
|---|
| word | "earthquake" |
|---|
| clue | "A sudden, strong shaking of the ground." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "CHARACTER" |
|---|
| word | "character" |
|---|
| clue | "A person in a story, film or play." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "PHYSICS" |
|---|
| word | "physics" |
|---|
| clue | "The science of forces, energy, light and sound." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "CULTURE" |
|---|
| word | "culture" |
|---|
| clue | "The customs, arts and way of life of a group of people." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "LANDSCAPE" |
|---|
| word | "landscape" |
|---|
| clue | "Everything you can see when you look across an area of land." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "EVAPORATE" |
|---|
| word | "evaporate" |
|---|
| clue | "To change from a liquid into a gas, like water in the hot sun." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "JOURNEY" |
|---|
| word | "journey" |
|---|
| clue | "A trip from one place to another, often a long one." |
|---|
| width | 11 |
|---|
| col | 1 |
|---|
| rows | | a | "JUNGLE" |
|---|
| word | "jungle" |
|---|
| clue | "A thick tropical forest with many trees and wild animals." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "ORCHESTRA" |
|---|
| word | "orchestra" |
|---|
| clue | "A large group of musicians who play together." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "UNIVERSE" |
|---|
| word | "universe" |
|---|
| clue | "Everything that exists, including all the stars and planets." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "RECIPE" |
|---|
| word | "recipe" |
|---|
| clue | "Instructions for cooking a dish." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "NOVEL" |
|---|
| word | "novel" |
|---|
| clue | "A long story in a book." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "EXHIBITION" |
|---|
| word | "exhibition" |
|---|
| clue | "A public show of art or other things in a museum or gallery." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "MYSTERY" |
|---|
| word | "mystery" |
|---|
| clue | "Something strange that nobody can explain." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "ADVENTURE" |
|---|
| word | "adventure" |
|---|
| clue | "An exciting and sometimes dangerous experience." |
|---|
| width | 11 |
|---|
| col | 2 |
|---|
| rows | | a | "ARCHITECT" |
|---|
| word | "architect" |
|---|
| clue | "A person who designs buildings." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "DESERT" |
|---|
| word | "desert" |
|---|
| clue | "A very dry place with little rain, often covered with sand." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "VOLUNTEER" |
|---|
| word | "volunteer" |
|---|
| clue | "A person who works to help others without being paid." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "ENGINEER" |
|---|
| word | "engineer" |
|---|
| clue | "A person who designs machines, roads or bridges." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "INVENTOR" |
|---|
| word | "inventor" |
|---|
| clue | "A person who makes something new that nobody has made before." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "TRADITION" |
|---|
| word | "tradition" |
|---|
| clue | "A custom passed down from parents to children for a long time." |
|---|
| at | 2 |
|---|
|
| a | "SUBMARINE" |
|---|
| word | "submarine" |
|---|
| clue | "A ship that can travel under the water." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "SURVIVE" |
|---|
| word | "survive" |
|---|
| clue | "To stay alive in a difficult or dangerous situation." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "EMERGENCY" |
|---|
| word | "emergency" |
|---|
| clue | "A sudden dangerous situation that needs action at once." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
| key | "GRAVITY" |
|---|
| word | "gravity" |
|---|
| clue | "The force that pulls things towards the ground." |
|---|
| width | 11 |
|---|
| col | 1 |
|---|
| rows | | a | "GEOGRAPHY" |
|---|
| word | "geography" |
|---|
| clue | "The subject that studies countries, mountains, rivers and weather." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "TRANSPORT" |
|---|
| word | "transport" |
|---|
| clue | "Buses, trains and planes are kinds of this." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
| a | "AUTHOR" |
|---|
| word | "author" |
|---|
| clue | "The writer of a book, whose name is on its cover." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "VOCABULARY" |
|---|
| word | "vocabulary" |
|---|
| clue | "All the words you know in a language." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "INTERNET" |
|---|
| word | "internet" |
|---|
| clue | "The worldwide network that links computers." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "THUNDER" |
|---|
| word | "thunder" |
|---|
| clue | "The loud noise you hear after lightning." |
|---|
| at | 1 |
|---|
|
| a | "SYMBOL" |
|---|
| word | "symbol" |
|---|
| clue | "A sign or picture that stands for something, like + for adding." |
|---|
| at | 0 |
|---|
|
|
|---|
|
|
|---|
|
|---|
|
|---|